DJI Pocket 4P Creator | Mới 100% | Chính hãng
- Nhà sản xuất: DJI
- Mã sản phẩm: DJI Pocket 4P Creator
- Tình trạng: Mở đặt trước
- Mô tả ngắn:
- Máy Pocket 4P & Gimbal Clamp
- Fill Light (Đèn trợ sáng)
- Handle 1/4
- Magnetic Clip & Magnet (Hệ thống hít nam châm)
- Túi đựng (Portable Carrying Pouch) & Dây đeo tay
- Cáp USB-C 3.1 & Magnetic Charging Cable
Xem thông số kỹ thuật nổi bật
Cảm biến 1'' CMOS hoàn toàn mới, hỗ trợ quay siêu mượt và chi tiết.
Hệ màu D-Log M chuyên nghiệp, giữ trọn chi tiết vùng tối và sáng.
Ổn định tuyệt đối, zoom kỹ thuật số không mất chi tiết hình ảnh.
Intelligent Focusing bám sát chủ thể dù di chuyển ở tốc độ cao.
Âm thanh chân thực kết hợp bộ nhớ trong dung lượng cực lớn.
Chi tiết phụ kiện bản đơn
- Giá bán: 16.090.000đ
Tag: DJI Pocket 4P Chính hãng, Pocket 4 Pro, Pocket 4P, Pocket 4P specs, Pocket 4P base, Pocket 4P live stream, Pocket 4P Creator, Pocket 4P Standard, Pocket 4P combo.
Chi Tiết DJI Osmo Pocket 4P: Kỷ Nguyên Camera Kép Trên Máy Quay Bỏ Túi Chuyên Nghiệp
Ngày 29/06/2026, DJI chính thức thiết lập một chuẩn mực mới cho dòng máy quay gimbal bỏ túi bằng việc ra mắt DJI Osmo Pocket 4P. Chữ "P" (Professional) không chỉ là một tên gọi, nó đại diện cho một cuộc cách mạng thực sự về phần cứng lẫn tư duy làm phim di động. Đối với những creator duy mỹ, những người luôn tìm kiếm sự tinh gọn nhưng khắt khe về chất lượng hình ảnh, Pocket 4P chính là câu trả lời trọn vẹn nhất.
Hãy cùng Máy Ảnh 9X đi sâu vào phân tích những thông số kỹ thuật ấn tượng và những nâng cấp đáng giá trên siêu phẩm bỏ túi này.
Cụm Camera Kép Vật Lý: Bước Nhảy Vọt Về Tiêu Cự Điện Ảnh
.png)
Nâng cấp đáng tiền và được mong chờ nhất trên DJI Pocket 4P chính là hệ thống hai camera vật lý riêng biệt. Thay vì phải đánh đổi độ chi tiết bằng zoom kỹ thuật số, Pocket 4P mang lại hai tiêu cự hoàn hảo cho mọi kịch bản sáng tạo nội dung:
Ống kính góc rộng (Tiêu cự tương đương 20mm): Được trang bị cảm biến CMOS 1 inch mạnh mẽ, khẩu độ f/2.0 với khoảng cách lấy nét cận từ 0.09m đến vô cực. Đây là góc máy kinh điển cho những khung hình phong cảnh, travel vlog rộng lớn hoặc ghi lại toàn bộ không gian di chuyển tự nhiên của chủ thể.
Ống kính tele tầm trung (Tiêu cự tương đương 60mm): Đây chính là điểm tạo nên sự khác biệt hoàn toàn. Sở hữu cảm biến CMOS 1/1.28 inch đi cùng khẩu độ lớn lên tới f/1.8, hỗ trợ lấy nét từ 0.2m. Ống kính này mang đến khả năng tiêu cự quang học 3x sắc nét.
Việc bổ sung tiêu cự 60mm với khẩu độ f/1.8 cực lớn giúp các khung hình chân dung, phỏng vấn b-roll hay quay cận cảnh sản phẩm có được độ nén không gian hoàn hảo, phần phông nền được xóa mờ một cách mịn màng, tự nhiên nhờ vật lý của thấu kính chứ không hề mang cảm giác giả tạo của thuật toán điện tử.
Sức Mạnh Khung Hình 4K/240fps & Khả Năng Xử Lý Ánh Sáng Thượng Thừa
Với những nhà làm phim ưa chuộng ngôn ngữ cơ thể của sự chậm rãi, Pocket 4P mở ra không gian sáng tạo bất tận nhờ chip xử lý hình ảnh thế hệ mới:
Quay Slow-Motion đỉnh cao: Ở camera góc rộng, máy hỗ trợ ghi hình 4K (16:9) ở các mức khung hình khó tin: 100/120/200/240fps. Riêng với camera tele 3x, máy cũng đạt tới 4K/200fps. Mọi khoảnh khắc lướt đi trong gió, chuyển động thể thao hay những thước phim lifestyle đều được tái hiện mượt mà với độ chi tiết tuyệt đối ở bitrate tối đa 180 Mbps.
Thách thức bóng đêm: Dải ISO của Pocket 4P được đẩy lên mức chưa từng có trên các dòng máy bỏ túi. Ống kính rộng hỗ trợ ISO quay video thiếu sáng lên đến 100 - 51.200, và ống kính tele là 50 - 25.600. Giờ đây, những thước phim tài liệu trong ánh đèn mờ của quán sảnh, hay những chuyển động nhập nhoạng lúc nửa đêm vẫn sạch sẽ, ít nhiễu hạt và giữ trọn vẹn kết cấu thô mộc của ánh sáng.
.jpg)
Tự Do Tác Nghiệp Với Bộ Nhớ Trong Tích Hợp 103 GB
Một trong những cải tiến thực tế nhất hướng tới trải nghiệm người dùng chính là việc DJI tích hợp sẵn bộ nhớ trong dung lượng lên đến 103 GB ngay trên thân máy. Điều này giúp các creator giải phóng bản thân khỏi nỗi lo quên thẻ nhớ hoặc đầy dung lượng giữa chừng khi đang bắt trọn một khoảnh khắc ngẫu hứng trên phố.
Tất nhiên, để phục vụ cho các chuyến đi dài ngày hoặc ghi hình các file màu D-Log2/ quay chậm dung lượng lớn, hệ thống vẫn trang bị khe cắm thẻ mở rộng microSD hỗ trợ dung lượng tối đa lên đến 1 TB. Máy Ảnh 9X khuyên bạn nên sử dụng các mẫu thẻ tốc độ cao như Lexar Silver Plus hoặc Kingston CANVAS GO! Plus để đảm bảo dòng ghi dữ liệu 180 Mbps luôn mượt mà ổn định.
Thiết Kế Tinh Gọn, Pin Bền Bỉ Và Sạc Thần Tốc
Dù mang trên mình hệ thống camera kép phức tạp và màn hình cảm ứng 2.0 inch siêu sáng (1000 nits, độ phân giải 556×314), Pocket 4P vẫn duy trì một thân hình cực kỳ gọn gàng với kích thước 159,5×63,3×33,5 mm và trọng lượng chỉ 230 g.
Viên pin Li-ion 1545 mAh tích hợp mang lại thời gian hoạt động liên tục lên tới 210 phút (thử nghiệm ở điều kiện tiêu chuẩn 1080p/24fps). Đặc biệt, khả năng sạc nhanh của máy vô cùng ấn tượng: chỉ mất 18 phút để đạt 80% pin và sạc đầy 100% trong vòng 32 phút với bộ sạc 65W, giúp mạch cảm xúc sáng tạo của bạn không bao giờ bị ngắt quãng quá lâu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết DJI Osmo Pocket 4P
| Nhóm thông số | Tiêu chí kỹ thuật | Thông số chi tiết từ nhà sản xuất |
| Tổng quan (General) | Kích thước máy | 159.5 × 63.3 × 33.5 mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Trọng lượng | 230 g | |
| Hệ thống Micro | 3 micro tích hợp trên thân máy | |
| Màn hình cảm ứng | Kích thước: 2.0 inch Độ phân giải: 556 × 314 Độ sáng tối đa: 1000 nits | |
| Thẻ nhớ hỗ trợ | Thẻ microSD (Dung lượng tối đa 1 TB) | |
| Thẻ microSD đề xuất | Lexar Silver Plus: 64GB, 128GB, 256GB, 512GB, 1TB (U3 A2 V30) Kingston CANVAS GO! Plus: 64GB, 128GB, 256GB, 512GB, 1TB (U3 A2 V30) | |
| Hệ thống Gimbal | Phạm vi điều khiển | Xoay ngang (Pan): -235° đến 58° Xoay dọc (Tilt): -125° đến 58° Xoay nghiêng (Roll): -45° đến 45° |
| Phạm vi cơ học | Xoay ngang (Pan): -240° đến 90° Xoay dọc (Tilt): -130° đến 90° Xoay nghiêng (Roll): -85° đến 62° | |
| Tốc độ điều khiển tối đa | 180.0° / giây | |
| Phạm vi dao động góc | ±0.005° | |
| Hệ thống Camera | Cảm biến hình ảnh | Ống kính góc rộng: CMOS 1-inch Ống kính Tele tầm trung: CMOS 1/1.28-inch |
| Cấu trúc ống kính | Ống kính góc rộng: Tiêu cự tương đương 20mm, Khẩu độ f/2.0, Khoảng cách lấy nét từ 0.09 m đến vô cực (∞) Ống kính Tele tầm trung: Tiêu cự tương đương 60mm, Khẩu độ f/1.8, Khoảng cách lấy nét từ 0.2 m đến vô cực (∞) | |
| Dải ISO hỗ trợ | Ống kính góc rộng: - Ảnh & Video thông thường: 100 - 25600 - Video thiếu sáng: 100 - 51200 - Quay chậm (Slow Motion): 100 - 25600 Ống kính Tele tầm trung: - Chụp ảnh & Video: 50 - 12800 - Video thiếu sáng: 50 - 25600 - Quay chậm (Slow Motion): 50 - 12800 | |
| Tốc độ màn trập điện tử | Cả hai ống kính: - Chụp ảnh: 1/16000 giây - 4 giây - Video (Tự động): 1/16000 giây đến giới hạn khung hình - Video (Chế độ M): 1/16000 giây - 1/4 giây | |
| Kích thước ảnh tối đa | Tỷ lệ 16:9: 7680 × 4320 Tỷ lệ 1:1: 6144 × 6144 | |
| Khả năng thu phóng (Zoom) | Thu phóng kỹ thuật số: - Chụp ảnh tĩnh / Ảnh động 4K: Zoom 9× - Quay Video (1080p, 3K, 4K), Live, UVC & DP: Zoom 12× (Lưu ý: Video thiếu sáng, Quay chậm và Quay nhanh không hỗ trợ zoom kỹ thuật số, chỉ sử dụng tiêu cự quang học 1× hoặc 3×) | |
| Chế độ chụp ảnh tĩnh | Chụp đơn (Khoảng 37 MP), Hẹn giờ đếm ngược, Chụp toàn cảnh Panorama (180°, 3×3) | |
| Video thông thường | Định dạng 16:9: 4K (3840×2160) & 1080p @ 24/25/30/48/50/60fps Định dạng dọc 9:16: 3K (1728×3072) & 1080p @ 24/25/30/48/50/60fps | |
| Quay chậm (Slow Motion) | Ống kính góc rộng: 4K @ 100/120/200/240fps; 1080p @ 120/240fps Ống kính Tele tầm trung: 4K @ 100/120/200fps; 1080p @ 120/240fps | |
| Các chế độ tua nhanh | Hyperlapse: 4K/1080p @ 25/30fps (Tốc độ từ ×2 đến ×30) Timelapse & Motionlapse: Độ phân giải 4K/3K/1080p @ 25/30fps (Hỗ trợ thiết lập lên tới 4 vị trí cho Motionlapse) | |
| Video thiếu sáng (Low-Light) | Tối đa 4K hoặc 1080p @ 24/25/30fps | |
| Tốc độ Bitrate video tối đa | 180 Mbps | |
| Định dạng File hỗ trợ | Hệ thống tệp: exFAT Định dạng ảnh: JPEG / DNG / JPEG+DNG Định dạng video: MP4 (HEVC) | |
| Bộ nhớ tích hợp | Bộ nhớ trong sẵn có: 103 GB (Có thể mở rộng thêm bằng thẻ nhớ microSD) | |
| Đầu ra âm thanh | 48 kHz 16-bit; mã hóa AAC | |
| Hệ thống Pin (Battery) | Loại Pin & Dung lượng | Pin Li-ion, dung lượng 1545 mAh (Năng lượng: 11.95 Wh, Điện áp: 7.74 V) |
| Thời gian hoạt động | Lên đến 210 phút (Thử nghiệm ở điều kiện phòng 25°C, quay 1080p/24fps 16:9, tắt Wi-Fi và tắt màn hình) | |
| Thời gian sạc | 18 phút đạt 80% pin; sạc đầy 100% trong 32 phút (Thử nghiệm với củ sạc DJI 65W bán riêng) | |
| Nhiệt độ môi trường | Hoạt động: 0°C đến 40°C | Khi sạc: 5°C đến 45°C | |
| Kết nối (Connection) | Giao thức Wi-Fi | Wi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax) Băng tần hoạt động: 2.4 GHz, 5.1 GHz, 5.8 GHz |
| Giao thức Bluetooth | Bluetooth BLE 5.4, BR/EDR |
.jpg)
.jpg)
.jpg)

-500x500.jpg)
-74x74.png)
-74x74.png)
-74x74.png)
-74x74.png)


